Bài 2 · THTE 1-2

🖱️Chuột và bàn phím

Chức năng, cách dùng + luyện chuột & luyện gõ

Chuột máy tính thật với nút trái, nút phải và con lăn ở giữa

🖱️ Chức năng của chuột

  • Chuột trái: chọn, mở đối tượng, rê để kéo thả.
  • Chuột phải: mở menu tuỳ chọn (copy, xoá, đổi tên...).
  • Nhấn đúp (double click): nhấn nhanh chuột trái 2 lần để mở tập tin hoặc chương trình.
  • Con lăn (scroll): lăn lên/xuống để cuộn trang.

🎮 Trò chơi luyện chuột

Đọc hướng dẫn phía trên mỗi mục tiêu rồi bấm đúng loại chuột. Bấm chuột trái, chuột phải, hoặc nhấn đúp theo yêu cầu.

⏱️ 5:00⭐ 0 điểm❌ 0 lỗi
🖱️
Luyện chuột 5 phút
  • 🎯 Xanh dương — bấm chuột trái
  • 🍩 Hồng — bấm chuột phải
  • ⭐ Xanh lá — nhấn đúp
  • 🦋 Vàng — di chuột ngang qua (không bấm)
  • 📦 Tím — kéo thả vào ô vuông
Bàn phím máy tính đầy đủ các phím: chữ, số, F1-F12, mũi tên, phím số bên phải

⌨️ Chức năng của bàn phím

  • Phím chữ & số: gõ chữ cái A–Z và các số 0–9 ở hàng phía trên.
  • Space: phím dài nhất, để tạo khoảng trắng giữa các từ.
  • Enter: xuống dòng hoặc xác nhận lệnh.
  • Shift & Caps Lock: giữ Shift để gõ chữ IN HOA hoặc ký tự trên; Caps Lock bật/tắt chế độ chữ hoa.
  • Backspace / Delete: xoá chữ vừa gõ (Backspace xoá bên trái, Delete xoá bên phải con trỏ).
  • Phím mũi tên ← ↑ → ↓: di chuyển con trỏ.
  • F1 – F12: phím chức năng dùng cho các lệnh nhanh trong ứng dụng.
  • Phím số bên phải (Numpad): nhập số nhanh khi đèn Num Lock bật.

🎹 Luyện gõ 10 ngón

Đặt tay đúng: 8 ngón trên hàng ASDF – JKL;. Hai ngón cái nhấn phím Space. Chọn bài và gõ theo dòng chữ.

⚡ 0 WPM🎯 100%
💡 Đặt 8 ngón lên hàng cơ sở. Ngón trỏ trái ở F, ngón trỏ phải ở J (có gờ nổi).
asdf jkl; asdf jkl; asdf jkl; ajsk dl;f fdsa ;lkj

Hướng dẫn gõ dấu tiếng Việt

Chọn Bảng mã: Unicode, rồi chọn Telex hoặc VNI. Bé gõ chữ cái trước, rồi gõ thêm một phím để tạo dấu.

Kiểu gõ Telex

gõ phím CHỮ sau chữ cái

Dấu thanh
  • s→ sắca + s → á
  • f→ huyềna + f → à
  • r→ hỏia + r → ả
  • x→ ngãa + x → ã
  • j→ nặnga + j → ạ
Dấu của chữ cái
  • a→ mũa + a → âe + e → êo + o → ô
  • w→ móco + w → ơu + w → ư
  • w→ trănga + w → ă
  • d→ đd + d → đ

Kiểu gõ VNI

gõ phím SỐ sau chữ cái

Dấu thanh
  • 1→ sắca + 1 → á
  • 2→ huyềna + 2 → à
  • 3→ hỏia + 3 → ả
  • 4→ ngãa + 4 → ã
  • 5→ nặnga + 5 → ạ
Dấu của chữ cái
  • 6→ mũa + 6 → âe + 6 → êo + 6 → ô
  • 7→ móco + 7 → ơu + 7 → ư
  • 8→ trănga + 8 → ă
  • 9→ đd + 9 → đ
Ví dụ: muốn gõ tiếng Việt — Telex: tieengs Vieetj · VNI: tie6ng1 Vie6t5
💡 Mẹo: Ngồi thẳng lưng, mắt cách màn hình 40–50 cm, tay đặt nhẹ trên bàn phím.
ZaloEmail