Bài 12 · THVP

Các hàm đơn trong Excel

Cấu trúc hàm và cách dùng SUM, AVERAGE, PRODUCT, MAX, MIN, COUNT, COUNTA

🎯 Mục tiêu bài học

  • Hiểu cấu trúc chung của một hàm: dấu =, tên hàm, đối số và dấu ngăn cách.
  • Dùng hàm SUM và AutoSum để tính tổng, cộng nhiều vùng rời nhau.
  • Dùng AVERAGE tính trung bình cộng và làm tròn kết quả.
  • Dùng PRODUCT để nhân số lượng với đơn giá, cố định ô bằng dấu $.
  • Dùng MAX, MIN tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất và tính chênh lệch.
  • Phân biệt COUNT (đếm ô số) với COUNTA (đếm ô không trống).
  • Vận dụng các hàm qua 2 bài tập mẫu về doanh thu và bảng điểm.

📋 Bảng mẫu để thực hành

Nhập lại bảng mẫu trong Excel, sau đó thực hiện các yêu cầu bên phải.

Bảng kê bán hàng văn phòng phẩm tháng 4
HàngA — STTB — Mã hàngC — Tên hàngE — Số lượngF — Đơn giáG — Thành tiền
41SP001Bút bi Thiên Long205.000100.000
52SP002Vở học sinh 96 trang1512.000180.000
63SP003Thước kẻ 30 cm6.000
74SP004Gôm Thiên Long257.000175.000
85SP005Bút chì 2B303.00090.000
96SP006Hộp bút1225.000300.000
10Tổng thành tiềnĐiền kết quả
11Thành tiền trung bìnhĐiền kết quả
12Thành tiền cao nhấtĐiền kết quả
13Thành tiền thấp nhấtĐiền kết quả
14Số mặt hàng đã bánĐiền kết quả
15Số dòng có tên hàngĐiền kết quả

🔤 Cấu trúc chung của một hàm

=TÊNHÀM(đối_số_1; đối_số_2; …)
  • = báo cho Excel biết đây là công thức, bắt buộc phải có.
  • TÊNHÀM viết hoa hay thường đều được (sum, SUM như nhau).
  • Đối số có thể là: số (10), địa chỉ ô (E4), vùng ô (E4:E9) hoặc một hàm khác.
  • Dấu ngăn cách giữa các đối số là dấu phẩy , hoặc chấm phẩy ; tuỳ cài đặt máy. Nếu báo lỗi, hãy đổi sang dấu còn lại.
  • Dấu hai chấm : nghĩa là “từ … đến …”: E4:E9 là 6 ô từ E4 tới E9.
  • Số dấu mở ngoặc phải bằng số dấu đóng ngoặc, nếu không Excel sẽ báo lỗi.

💡 Ba cách nhập hàm: gõ trực tiếp vào ô · dùng nút fx (Insert Function) cạnh thanh công thức · vào thẻ Formulas chọn nhóm hàm.

Hướng dẫn chi tiết 7 hàm cơ bản trong Excel

Mỗi phần đều nêu cấu trúc hàm, cách sử dụng từng bước và ảnh minh hoạ thực tế trong Excel.

1

Hàm SUM — tính tổng

  1. Cấu trúc: =SUM(số1; số2; …) hoặc =SUM(vùng ô). Công dụng: cộng tất cả các số trong vùng đã chọn.
  2. Nhấn chuột vào ô muốn hiện kết quả, ví dụ ô G10 dưới cột Thành tiền.
  3. Gõ =SUM( rồi kéo chuột chọn vùng G4:G9 (địa chỉ vùng tự điền vào công thức).
  4. Gõ dấu đóng ngoặc ) rồi nhấn Enter. Kết quả tổng hiện ngay trong ô.
  5. Cách nhanh hơn: chọn ô trống ngay dưới cột số rồi nhấn nút AutoSum (Σ) ở thẻ Home, Excel tự đoán vùng; kiểm tra lại rồi Enter. Phím tắt: Alt + =.
  6. Cộng nhiều vùng rời nhau: gõ =SUM(E4:E6;E8:E9) — giữ phím Ctrl khi chọn để tự điền các vùng rời.
  7. Cộng thêm một số cố định: =SUM(G4:G9;50000).
  8. Sao chép công thức sang cột khác: nhấn vào ô kết quả, đưa chuột tới ô vuông nhỏ góc dưới bên phải rồi kéo ngang/dọc (Fill Handle).
  9. Lưu ý: SUM bỏ qua ô trống và ô chứa chữ, chỉ cộng các ô chứa số.

💡 Nếu kết quả bằng 0 dù có số, kiểm tra xem số có đang là chữ không (số nằm bên trái ô). Chọn cột → Data → Text to Columns → Finish để chuyển về số.

Excel 2019 với công thức =SUM(E4:E7) đang được gõ trong ô tổng cộng và vùng dữ liệu được chọn màu xanh
Hình 1: Hàm SUM — tính tổng
2

Hàm AVERAGE — tính trung bình cộng

  1. Cấu trúc: =AVERAGE(số1; số2; …). Công dụng: lấy tổng chia cho số lượng ô có chứa số.
  2. Nhấn chuột vào ô cần hiện kết quả, ví dụ ô Điểm trung bình hoặc ô dưới cột Thành tiền.
  3. Gõ =AVERAGE( sau đó chọn vùng cần tính, ví dụ G4:G9.
  4. Đóng ngoặc ) và nhấn Enter.
  5. Kết quả thường có nhiều số lẻ: dùng nút Decrease Decimal ở nhóm Number để rút gọn, ví dụ còn 1 chữ số thập phân.
  6. Muốn làm tròn hẳn: bọc thêm hàm ROUND, ví dụ =ROUND(AVERAGE(G4:G9);0).
  7. Rất quan trọng: AVERAGE bỏ qua ô trống (không tính vào mẫu số) nhưng ô ghi số 0 thì vẫn được tính.
  8. Tính trung bình theo hàng ngang: ví dụ điểm trung bình của một học sinh là =AVERAGE(C4:E4), rồi kéo Fill Handle xuống cho các bạn khác.
  9. Nếu vùng không có ô số nào, Excel báo lỗi #DIV/0! — hãy kiểm tra lại vùng chọn.

💡 Muốn trung bình có trọng số (hệ số), dùng =SUMPRODUCT(điểm;hệ_số)/SUM(hệ_số) thay cho AVERAGE.

Excel 2019 với công thức =AVERAGE(C4:E4) trong bảng điểm học sinh tiếng Việt và chú thích cú pháp hàm
Hình 2: Hàm AVERAGE — tính trung bình cộng
3

Hàm PRODUCT — tính tích (nhân)

  1. Cấu trúc: =PRODUCT(số1; số2; …). Công dụng: nhân tất cả các số trong danh sách hoặc vùng ô với nhau.
  2. Nhấn vào ô Thành tiền của dòng đầu tiên, ví dụ ô G4.
  3. Gõ =PRODUCT( rồi nhấn ô E4 (Số lượng), gõ dấu ; hoặc , rồi nhấn ô F4 (Đơn giá).
  4. Đóng ngoặc ) và nhấn Enter. Có thể viết gọn bằng vùng liền kề: =PRODUCT(E4:F4).
  5. Kéo Fill Handle từ ô G4 xuống hết cột để tính cho các dòng còn lại.
  6. Nhân thêm một hệ số cố định, ví dụ nhân 10% chiết khấu: =PRODUCT(E4;F4;0,9).
  7. Cách viết đơn giản tương đương: =E4*F4 — dùng dấu * cũng cho kết quả như PRODUCT.
  8. Lưu ý: PRODUCT bỏ qua ô trống và ô chữ; nếu một ô trong vùng bằng 0 thì kết quả sẽ bằng 0.
  9. Muốn cố định một ô khi kéo công thức (ví dụ ô tỉ giá), thêm dấu $: =PRODUCT(E4;$F$2).

💡 Nhấn phím F4 khi con trỏ đang ở một địa chỉ ô trong công thức để chuyển nhanh giữa E4, $E$4, E$4, $E4.

Excel 2019 với công thức =PRODUCT(C4:D4) trong cột Thành tiền của bảng hàng hóa tiếng Việt
Hình 3: Hàm PRODUCT — tính tích (nhân)
4

Hàm MAX — tìm giá trị lớn nhất

  1. Cấu trúc: =MAX(số1; số2; …). Công dụng: trả về số lớn nhất trong vùng.
  2. Gõ nhãn Cao nhất vào một ô trống bên trái để bảng dễ đọc.
  3. Nhấn vào ô bên cạnh, gõ =MAX( rồi chọn vùng G4:G9.
  4. Đóng ngoặc ) và nhấn Enter — ô hiện giá trị lớn nhất.
  5. Có thể so sánh nhiều vùng cùng lúc: =MAX(E4:E9;G4:G9).
  6. Kết hợp với hàm khác để biết tên hàng bán chạy nhất: =INDEX(C4:C9;MATCH(MAX(G4:G9);G4:G9;0)).
  7. Tô sáng ô lớn nhất tự động: chọn vùng → Home → Conditional Formatting → Top/Bottom Rules → Top 10 Items → sửa thành 1.
  8. Lưu ý: MAX bỏ qua ô trống và ô chữ. Nếu vùng chỉ có chữ, kết quả trả về 0.
  9. Cần tính cả ô chữ, ô logic thì dùng MAXA thay cho MAX.

💡 MAX cũng dùng để chặn giá trị âm: =MAX(0;A1-B1) sẽ trả về 0 nếu phép trừ ra số âm.

Excel 2019 với công thức =MAX(E4:E7) ở dòng Cao nhất, vùng doanh số được chọn
Hình 4: Hàm MAX — tìm giá trị lớn nhất
5

Hàm MIN — tìm giá trị nhỏ nhất

  1. Cấu trúc: =MIN(số1; số2; …). Công dụng: trả về số nhỏ nhất trong vùng.
  2. Gõ nhãn Thấp nhất vào ô trống, ví dụ ô F11.
  3. Nhấn ô bên cạnh, gõ =MIN( rồi chọn vùng G4:G9.
  4. Đóng ngoặc ) và nhấn Enter.
  5. Dùng chung với MAX để biết khoảng chênh lệch: =MAX(G4:G9)-MIN(G4:G9).
  6. Tìm tên mặt hàng bán ít nhất: =INDEX(C4:C9;MATCH(MIN(G4:G9);G4:G9;0)).
  7. Muốn bỏ qua các ô bằng 0 khi tìm nhỏ nhất: dùng =MINIFS(G4:G9;G4:G9;">0").
  8. Lưu ý: MIN bỏ qua ô trống và ô chữ; ô có số 0 vẫn được tính là giá trị nhỏ.
  9. Kiểm tra nhanh: chọn vùng số, nhìn thanh trạng thái dưới cùng Excel hiện sẵn Average, Count, Sum; nhấn chuột phải vào thanh này để bật thêm Minimum, Maximum.

💡 MIN dùng để chặn trần: =MIN(100;điểm+10) giúp điểm cộng thêm không vượt quá 100.

Excel 2019 với công thức =MIN(E4:E7) ở dòng Thấp nhất trong bảng doanh số tiếng Việt
Hình 5: Hàm MIN — tìm giá trị nhỏ nhất
6

Hàm COUNT — đếm ô chứa SỐ

  1. Cấu trúc: =COUNT(giá_trị_1; giá_trị_2; …). Công dụng: đếm xem trong vùng có bao nhiêu ô chứa SỐ.
  2. Nhấn vào ô cần hiện kết quả và gõ nhãn Số mặt hàng đã bán vào ô bên trái.
  3. Gõ =COUNT( rồi chọn vùng E4:E9 (cột Số lượng).
  4. Đóng ngoặc ) và nhấn Enter. Kết quả là 5 vì ô E6 đang để trống.
  5. COUNT KHÔNG đếm: ô trống, ô chứa chữ, ô chứa giá trị logic TRUE/FALSE, ô báo lỗi.
  6. Ngày tháng cũng là số nên vẫn được COUNT đếm.
  7. Đếm ô trống trong vùng: =COUNTBLANK(E4:E9).
  8. Đếm theo điều kiện, ví dụ số lượng lớn hơn 15: =COUNTIF(E4:E9;">15").
  9. Kiểm tra nhanh không cần công thức: bôi đen vùng và nhìn mục Count/Numerical Count trên thanh trạng thái.

💡 Dùng COUNT trên cột số để phát hiện dữ liệu nhập sai: nếu kết quả nhỏ hơn số dòng thực tế, chắc chắn có ô đang là chữ hoặc bị bỏ trống.

Excel 2019 với công thức =COUNT(E4:E10) đếm các ô chứa số, vùng có ô trống và ô chữ
Hình 6: Hàm COUNT — đếm ô chứa SỐ
7

Hàm COUNTA — đếm ô KHÔNG TRỐNG

  1. Cấu trúc: =COUNTA(giá_trị_1; giá_trị_2; …). Công dụng: đếm mọi ô có nội dung, kể cả chữ và số.
  2. Nhấn vào ô cần hiện kết quả, gõ nhãn Số dòng có tên hàng ở ô bên trái.
  3. Gõ =COUNTA( rồi chọn vùng C4:C9 (cột Tên hàng).
  4. Đóng ngoặc ) và nhấn Enter. Kết quả là 6 vì cả 6 dòng đều có tên hàng.
  5. So sánh: cùng vùng cột Số lượng E4:E9 thì COUNT cho 5 (chỉ đếm số) còn COUNTA cho 5 (ô trống không được đếm) — hãy thử gõ chữ "chưa có" vào ô E6 để thấy COUNTA thành 6 còn COUNT vẫn 5.
  6. COUNTA đếm cả ô chứa công thức trả về chuỗi rỗng "" — những ô này trông như trống nhưng vẫn được tính.
  7. Đếm số học viên trong danh sách: chọn cột Họ tên rồi =COUNTA(B4:B12).
  8. Đếm ô không trống theo điều kiện: =COUNTIF(C4:C9;"*bút*") để đếm các mặt hàng có chữ bút.
  9. Ghi nhớ: COUNT dùng cho cột số, COUNTA dùng cho cột chữ hoặc cột hỗn hợp.

💡 Cách nhớ nhanh: COUNT = count number (chỉ số), COUNTA = count all (mọi thứ có nội dung).

Excel 2019 với công thức =COUNTA(B4:B12) đếm số học sinh trong danh sách tiếng Việt có vài dòng trống
Hình 7: Hàm COUNTA — đếm ô KHÔNG TRỐNG

📝 Bài tập mẫu để luyện tập

Hai bài tập dưới đây giúp bạn ôn lại toàn bộ 7 hàm vừa học. Hãy tự làm trước rồi mới mở phần đáp án gợi ý.

1

Bài tập 1 — Bảng doanh thu cửa hàng tạp hoá

Nhập bảng dưới đây vào Excel (tiêu đề ở hàng 3, dữ liệu từ hàng 4) rồi dùng PRODUCT, SUM, AVERAGE, MAX, MIN, COUNT, COUNTA để hoàn thành các ô kết quả.

Bảng doanh thu tháng 5 — cửa hàng tạp hoá Bình Minh
HàngB — Mã hàngC — Tên hàngD — Số lượngE — Đơn giáF — Thành tiền
4TH01Gạo ST25 (kg)4032.000?
5TH02Đường trắng (kg)2522.000?
6TH03Nước mắm (chai)45.000?
7TH04Dầu ăn (lít)1855.000?
8TH05Muối i-ốt (kg)308.000?
9TH06Mì gói (thùng)12120.000?
Xem đáp án gợi ý
  • F4: =PRODUCT(D4:E4)
  • F10: =SUM(F4:F9)
  • F11: =AVERAGE(F4:F9)
  • F12: =MAX(F4:F9)
  • F13: =MIN(F4:F9)
  • F14: =MAX(F4:F9)-MIN(F4:F9)
  • F15: =COUNT(D4:D9)
  • F16: =COUNTA(C4:C9)
2

Bài tập 2 — Bảng điểm lớp Tin học

Nhập bảng điểm sau (tiêu đề hàng 3, dữ liệu từ hàng 4) rồi dùng AVERAGE, MAX, MIN, COUNT, COUNTA, SUM để thống kê kết quả lớp học.

Bảng điểm cuối khoá lớp Tin học văn phòng
HàngB — Họ và tênC — Lý thuyếtD — Thực hànhE — Dự ánF — Điểm TB
4Nguyễn Thị Mai898?
5Trần Quốc Bảo679?
6Lê Hoàng Nam910?
7Phạm Thu Hà787?
8Võ Minh Trí566?
9Đặng Kim Chi1099?
Xem đáp án gợi ý
  • F4: =ROUND(AVERAGE(C4:E4);1)
  • F10: =AVERAGE(F4:F9)
  • F11: =MAX(F4:F9)
  • F12: =MIN(F4:F9)
  • F13: =COUNT(D4:D9)
  • F14: =COUNTA(B4:B9)
  • F15: =SUM(E4:E9)

Bài tập thực hành

Tài liệu đang được cập nhật.

ZaloEmail