Bài 17 · THVP

Hàm nâng cao trong Excel

SUMIF, SUMIFS, COUNTIF, COUNTIFS, AVERAGEIF, AVERAGEIFS, IFS, SUBTOTAL kèm bảng mẫu và bài tập

🎯 Mục tiêu bài học

  • Phân biệt nhóm hàm 1 điều kiện (SUMIF, COUNTIF, AVERAGEIF) và nhóm nhiều điều kiện (SUMIFS, COUNTIFS, AVERAGEIFS).
  • Viết đúng thứ tự đối số: SUMIF đặt vùng điều kiện trước, SUMIFS đặt vùng tính trước.
  • Dùng SUMIF, SUMIFS để cộng doanh thu theo khu vực, nhóm hàng và khoảng giá trị.
  • Dùng COUNTIF, COUNTIFS để đếm đơn hàng, tìm dữ liệu trùng và lập bảng thống kê chéo.
  • Dùng AVERAGEIF, AVERAGEIFS để tính trung bình có điều kiện và xử lý lỗi #DIV/0!.
  • Dùng IFS xếp loại nhiều mức gọn gàng thay cho IF lồng nhau.
  • Dùng SUBTOTAL tính tổng, trung bình và đánh số thứ tự theo dữ liệu đang lọc.
  • Hoàn thành 2 bài tập mẫu về báo cáo bán hàng và bảng chấm công.

📋 Bảng mẫu để thực hành

Nhập lại bảng mẫu trong Excel, sau đó thực hiện các yêu cầu bên phải.

Bảng theo dõi đơn hàng quý IV
HàngB — Mã đơnC — Tên hàngD — Nhóm hàngE — Khu vựcF — Đơn giáG — Số lượng
4HD001Bàn làm việcNội thấtMiền Bắc1,250,00012
5HD002Ghế xoayNội thấtMiền Nam890,00025
6HD003Máy in laserThiết bịMiền Bắc3,450,0006
7HD004Kệ sách gỗNội thấtMiền Trung1,750,0009
8HD005Máy chiếuThiết bịMiền Nam8,900,0003
9HD006Bàn họp lớnNội thấtMiền Bắc5,600,0004
10HD007Máy scanThiết bịMiền Trung2,300,00011
11HD008Tủ hồ sơNội thấtMiền Nam3,100,0007

🧠 Ghi nhớ nhanh cấu trúc 8 hàm nâng cao

HàmCấu trúcCông dụng
SUMIF=SUMIF(vùng_điều_kiện; điều_kiện; [vùng_tính_tổng])Cộng các ô thoả 1 điều kiện
SUMIFS=SUMIFS(vùng_tính_tổng; vùng_đk1; đk1; [vùng_đk2; đk2]…)Cộng các ô thoả nhiều điều kiện
COUNTIF=COUNTIF(vùng_điều_kiện; điều_kiện)Đếm số ô thoả 1 điều kiện
COUNTIFS=COUNTIFS(vùng_đk1; đk1; [vùng_đk2; đk2]…)Đếm số ô thoả nhiều điều kiện
AVERAGEIF=AVERAGEIF(vùng_điều_kiện; điều_kiện; [vùng_tính_TB])Trung bình theo 1 điều kiện
AVERAGEIFS=AVERAGEIFS(vùng_tính_TB; vùng_đk1; đk1; …)Trung bình theo nhiều điều kiện
IFS=IFS(đk1; kết_quả1; đk2; kết_quả2; …; TRUE; mặc_định)Xét nhiều điều kiện, thay IF lồng
SUBTOTAL=SUBTOTAL(mã_hàm; vùng_dữ_liệu)Tính trên phần dữ liệu đang hiển thị

Mã hàm hay dùng của SUBTOTAL

Phép tínhMã 1–11 (giữ dòng ẩn thủ công)Mã 101–111 (bỏ qua dòng ẩn)
AVERAGE1101
COUNT2102
COUNTA3103
MAX4104
MIN5105
SUM9109

💡 Dấu ngăn cách đối số là ; hoặc , tuỳ cài đặt máy. Nếu Excel báo lỗi công thức, hãy đổi sang dấu còn lại.

Hướng dẫn chi tiết các hàm nâng cao SUMIF, SUMIFS, COUNTIF, COUNTIFS, AVERAGEIF, AVERAGEIFS, IFS, SUBTOTAL

Mỗi phần đều nêu cấu trúc hàm, cách sử dụng từng bước và ảnh minh hoạ thực tế trên giao diện Excel tiếng Anh.

1

Hàm SUMIF — cộng theo một điều kiện

  1. Cấu trúc: =SUMIF(vùng_điều_kiện; điều_kiện; [vùng_tính_tổng]). Công dụng: cộng các giá trị ứng với những dòng thoả 1 điều kiện.
  2. Nhấn vào ô kết quả, ví dụ J4, rồi gõ =SUMIF( .
  3. Quét vùng điều kiện E4:E11 (cột Khu vực) và nhấn F4 để cố định thành $E$4:$E$11.
  4. Gõ ; rồi nhập điều kiện "Miền Bắc" (hoặc nhấn vào ô chứa chữ Miền Bắc để lấy tham chiếu).
  5. Gõ ; rồi quét vùng tính tổng G4:G11 (cột Số lượng), nhấn F4 để cố định.
  6. Đóng ngoặc ) và nhấn Enter — Excel trả về tổng số lượng của khu vực đó.
  7. Điều kiện so sánh phải để trong nháy kép: =SUMIF($F$4:$F$11;">2000000";$G$4:$G$11).
  8. Dùng ký tự đại diện để cộng theo phần đầu tên: =SUMIF($C$4:$C$11;"Máy*";$G$4:$G$11).
  9. Nếu bỏ trống đối số thứ ba, Excel sẽ cộng chính vùng điều kiện.

💡 Nhớ thứ tự: SUMIF viết VÙNG ĐIỀU KIỆN trước, vùng cần cộng sau cùng.

Excel với công thức SUMIF cộng số lượng theo khu vực
Hình 1: Hàm SUMIF — cộng theo một điều kiện
2

Hàm SUMIFS — cộng theo nhiều điều kiện

  1. Cấu trúc: =SUMIFS(vùng_tính_tổng; vùng_đk1; đk1; [vùng_đk2; đk2]…). Có thể tới 127 cặp điều kiện.
  2. Nhấn ô kết quả và gõ =SUMIFS( .
  3. Quét NGAY vùng cần cộng G4:G11 và nhấn F4 — khác với SUMIF, vùng tính tổng đứng ĐẦU TIÊN.
  4. Gõ ; quét vùng điều kiện 1 là D4:D11, nhấn F4, gõ ; rồi nhập "Nội thất".
  5. Gõ ; quét vùng điều kiện 2 là E4:E11, nhấn F4, gõ ; rồi nhập "Miền Bắc".
  6. Đóng ngoặc ) và nhấn Enter — kết quả là tổng của các dòng thoả CẢ HAI điều kiện.
  7. Kết hợp điều kiện số: thêm cặp $F$4:$F$11;">=1000000".
  8. So sánh với một ô nhập liệu phải nối chuỗi: =SUMIFS($G$4:$G$11;$F$4:$F$11;">="&$K$4).
  9. Điều kiện theo khoảng ngày: dùng hai cặp ">="&ngày_đầu và "<="&ngày_cuối trên cùng một cột ngày.

💡 SUMIFS luôn là quan hệ VÀ (tất cả điều kiện cùng đúng). Muốn quan hệ HOẶC, cộng nhiều SUMIFS lại với nhau.

Excel với công thức SUMIFS cộng theo hai điều kiện nhóm hàng và khu vực
Hình 2: Hàm SUMIFS — cộng theo nhiều điều kiện
3

Hàm COUNTIF — đếm theo một điều kiện

  1. Cấu trúc: =COUNTIF(vùng_điều_kiện; điều_kiện). Công dụng: đếm số ô thoả 1 điều kiện.
  2. Nhấn ô kết quả và gõ =COUNTIF( .
  3. Quét vùng cần đếm D4:D11 (cột Nhóm hàng) và nhấn F4 để cố định.
  4. Gõ ; rồi nhập "Nội thất", đóng ngoặc ) và nhấn Enter.
  5. Đếm theo số: =COUNTIF($G$4:$G$11;">=10") — đếm các đơn có số lượng từ 10 trở lên.
  6. Đếm gần đúng theo ký tự đại diện: =COUNTIF($C$4:$C$11;"*bàn*").
  7. Tìm dữ liệu trùng: =COUNTIF($B$4:$B$11;B4)>1 trả về TRUE nếu mã đơn bị trùng.
  8. Đếm ô trống dùng COUNTBLANK, đếm ô không trống dùng COUNTA.

💡 COUNTIF không phân biệt chữ HOA và chữ thường: "nội thất" và "Nội Thất" được đếm như nhau.

Excel với công thức COUNTIF đếm số đơn hàng nhóm Nội thất
Hình 3: Hàm COUNTIF — đếm theo một điều kiện
4

Hàm COUNTIFS — đếm theo nhiều điều kiện

  1. Cấu trúc: =COUNTIFS(vùng_đk1; đk1; [vùng_đk2; đk2]…). Không có vùng đếm riêng vì chính các vùng điều kiện được đếm.
  2. Nhấn ô kết quả và gõ =COUNTIFS( .
  3. Quét vùng điều kiện 1 là E4:E11, nhấn F4, gõ ; rồi nhập "Miền Bắc".
  4. Gõ ; quét vùng điều kiện 2 là G4:G11, nhấn F4, gõ ; rồi nhập ">=10".
  5. Đóng ngoặc ) và nhấn Enter — kết quả là số đơn thoả cả hai điều kiện.
  6. Các vùng điều kiện bắt buộc phải CÙNG SỐ DÒNG, nếu lệch nhau Excel báo lỗi #VALUE!.
  7. Đếm trong khoảng: =COUNTIFS($F$4:$F$11;">=1000000";$F$4:$F$11;"<=3000000").
  8. Lập bảng thống kê chéo: đặt Nhóm hàng theo dòng, Khu vực theo cột rồi kéo COUNTIFS với địa chỉ hỗn hợp $D4 và E$3.

💡 Muốn thống kê nhanh nhiều chiều mà không viết nhiều công thức, hãy cân nhắc dùng PivotTable.

Excel với công thức COUNTIFS đếm theo khu vực và số lượng
Hình 4: Hàm COUNTIFS — đếm theo nhiều điều kiện
5

Hàm AVERAGEIF — trung bình theo một điều kiện

  1. Cấu trúc: =AVERAGEIF(vùng_điều_kiện; điều_kiện; [vùng_tính_trung_bình]).
  2. Nhấn ô kết quả và gõ =AVERAGEIF( .
  3. Quét vùng điều kiện D4:D11 (cột Nhóm hàng) và nhấn F4.
  4. Gõ ; rồi nhập "Thiết bị".
  5. Gõ ; quét vùng tính trung bình F4:F11 (cột Đơn giá), nhấn F4, đóng ngoặc ) và nhấn Enter.
  6. Làm tròn kết quả cho gọn: =ROUND(AVERAGEIF($D$4:$D$11;"Thiết bị";$F$4:$F$11);0).
  7. Trung bình có điều kiện số: =AVERAGEIF($G$4:$G$11;">5";$F$4:$F$11).
  8. Nếu không có dòng nào thoả điều kiện, Excel báo lỗi #DIV/0! — hãy bọc IFERROR để hiện 0 hoặc dòng chữ thân thiện.

💡 AVERAGEIF bỏ qua ô trống và ô chứa chữ trong vùng tính trung bình, nhưng KHÔNG bỏ qua số 0.

Excel với công thức AVERAGEIF tính đơn giá trung bình theo nhóm hàng
Hình 5: Hàm AVERAGEIF — trung bình theo một điều kiện
6

Hàm AVERAGEIFS — trung bình theo nhiều điều kiện

  1. Cấu trúc: =AVERAGEIFS(vùng_tính_TB; vùng_đk1; đk1; [vùng_đk2; đk2]…).
  2. Nhấn ô kết quả và gõ =AVERAGEIFS( .
  3. Quét NGAY vùng tính trung bình F4:F11 và nhấn F4 — giống SUMIFS, vùng tính đứng đầu.
  4. Gõ ; quét vùng điều kiện 1 là D4:D11, nhấn F4, gõ ; rồi nhập "Nội thất".
  5. Gõ ; quét vùng điều kiện 2 là E4:E11, nhấn F4, gõ ; rồi nhập "Miền Nam".
  6. Đóng ngoặc ) và nhấn Enter.
  7. Thêm điều kiện số nếu cần: cặp $G$4:$G$11;">=5".
  8. Bọc IFERROR để tránh lỗi #DIV/0!: =IFERROR(AVERAGEIFS(…);"Chưa có dữ liệu").

💡 Ba hàm SUMIFS, COUNTIFS, AVERAGEIFS dùng cùng một kiểu đối số — học thuộc một hàm là dùng được cả ba.

Excel với công thức AVERAGEIFS tính trung bình theo nhóm hàng và khu vực
Hình 6: Hàm AVERAGEIFS — trung bình theo nhiều điều kiện
7

Hàm IFS — xét nhiều điều kiện gọn hơn IF lồng

  1. Cấu trúc: =IFS(điều_kiện1; kết_quả1; điều_kiện2; kết_quả2; …; TRUE; kết_quả_mặc_định).
  2. Excel xét các điều kiện lần lượt từ TRÁI sang PHẢI và dừng ngay khi gặp điều kiện đúng đầu tiên.
  3. Nhấn ô kết quả và gõ =IFS( .
  4. Nhập cặp đầu tiên: F4>=5000000; "Lớn".
  5. Gõ ; rồi nhập cặp tiếp theo: F4>=2000000; "Vừa".
  6. Gõ ; rồi nhập cặp cuối làm mặc định: TRUE; "Nhỏ". Đóng ngoặc ) và nhấn Enter.
  7. Kéo Fill Handle xuống hết cột để xếp hạng cho toàn bộ danh sách.
  8. Thứ tự điều kiện rất quan trọng: phải xếp từ mức CAO xuống mức THẤP, nếu ngược lại mọi dòng sẽ rơi vào mức đầu tiên.
  9. Nếu không dòng nào thoả và không có TRUE ở cuối, Excel trả về lỗi #N/A.

💡 IFS có từ Excel 2019 / Microsoft 365. Máy Excel 2016 hãy viết IF lồng: =IF(F4>=5000000;"Lớn";IF(F4>=2000000;"Vừa";"Nhỏ")).

Excel với công thức IFS xếp loại theo nhiều mức điểm
Hình 7: Hàm IFS — xét nhiều điều kiện gọn hơn IF lồng
8

Hàm SUBTOTAL — tính trên dữ liệu đang lọc

  1. Cấu trúc: =SUBTOTAL(mã_hàm; vùng_dữ_liệu). Mã hàm quyết định phép tính: 9 hoặc 109 là SUM, 1 hoặc 101 là AVERAGE, 3 hoặc 103 là COUNTA…
  2. Vào thẻ Data, nhấn Filter để bật bộ lọc cho bảng dữ liệu.
  3. Nhấn ô tổng cuối bảng và gõ =SUBTOTAL(109; rồi quét vùng G4:G11, đóng ngoặc ) và nhấn Enter.
  4. Lọc thử theo Khu vực = Miền Bắc — kết quả SUBTOTAL tự đổi theo phần đang hiển thị, trong khi SUM vẫn giữ nguyên tổng cũ.
  5. Phân biệt: mã 1–11 vẫn tính các dòng bị ẩn thủ công, mã 101–111 bỏ qua các dòng bị ẩn.
  6. SUBTOTAL luôn bỏ qua các ô SUBTOTAL khác trong vùng nên không bị cộng trùng khi có nhiều dòng tổng nhỏ.
  7. Đánh số thứ tự tự động theo bộ lọc: =SUBTOTAL(103;$C$4:C4) đặt ở cột STT.
  8. Cách khác: chọn bảng rồi vào Data > Subtotal để Excel tự chèn dòng tổng nhỏ theo từng nhóm.

💡 Khi làm báo cáo có bộ lọc, hãy dùng SUBTOTAL thay cho SUM để dòng tổng luôn khớp với phần dữ liệu đang xem.

Excel với bảng đang lọc và công thức SUBTOTAL tính tổng phần hiển thị
Hình 8: Hàm SUBTOTAL — tính trên dữ liệu đang lọc

📝 Bài tập mẫu để luyện tập

Hai bài tập dưới đây bao quát cả 8 hàm nâng cao vừa học. Hãy tự làm trước rồi mới mở phần đáp án gợi ý.

1

Bài tập 1 — Báo cáo bán hàng theo khu vực

Nhập bảng sau vào Excel (tiêu đề ở hàng 3, dữ liệu từ hàng 4 đến hàng 11) rồi lập báo cáo thống kê bằng các hàm có điều kiện.

Bảng doanh thu bán hàng (B3:G11)
HàngB — Mã đơnC — Nhân viênD — Nhóm hàngE — Khu vựcF — Doanh thuG — Số lượng
4DH01Nguyễn Thị MaiNội thấtMiền Bắc12,500,00015
5DH02Trần Quốc BảoThiết bịMiền Nam8,900,0004
6DH03Lê Hoàng NamNội thấtMiền Trung5,300,0009
7DH04Phạm Thu HàThiết bịMiền Bắc21,000,00012
8DH05Võ Minh TríNội thấtMiền Nam3,200,0006
9DH06Đỗ Kim NgânThiết bịMiền Trung15,700,00011
10DH07Nguyễn Thị MaiNội thấtMiền Bắc9,400,0008
11DH08Trần Quốc BảoThiết bịMiền Nam6,800,0005
Xem đáp án gợi ý
  • J4: =SUMIF($E$4:$E$11;"Miền Bắc";$F$4:$F$11)
  • J5: =SUMIFS($F$4:$F$11;$D$4:$D$11;"Thiết bị";$E$4:$E$11;"Miền Nam")
  • J6: =COUNTIF($D$4:$D$11;"Nội thất")
  • J7: =COUNTIFS($E$4:$E$11;"Miền Bắc";$G$4:$G$11;">=10")
  • J8: =AVERAGEIF($D$4:$D$11;"Thiết bị";$F$4:$F$11)
  • J9: =AVERAGEIFS($F$4:$F$11;$D$4:$D$11;"Nội thất";$E$4:$E$11;"Miền Bắc")
  • J10: =SUMIF($C$4:$C$11;"Nguyễn Thị Mai";$F$4:$F$11)
  • H4: =IFS(F4>=15000000;"Đơn lớn";F4>=7000000;"Đơn vừa";TRUE;"Đơn nhỏ")
2

Bài tập 2 — Bảng chấm công và thống kê nhân sự

Nhập bảng sau rồi dùng SUBTOTAL, COUNTIFS, AVERAGEIFS và IFS để lập bảng theo dõi có bộ lọc.

Bảng chấm công tháng 10 (B3:G11)
HàngB — Mã NVC — Họ và tênD — Bộ phậnE — Chức vụF — Ngày côngG — Lương (đ)
4NV01Nguyễn Văn AnKinh doanhNhân viên2612,000,000
5NV02Trần Thị BìnhKinh doanhTrưởng nhóm2518,500,000
6NV03Lê Minh CườngKế toánNhân viên2210,200,000
7NV04Phạm Thu DungKế toánTrưởng nhóm2617,800,000
8NV05Hoàng Văn EmKỹ thuậtNhân viên199,500,000
9NV06Vũ Thị GiangKỹ thuậtTrưởng nhóm2416,300,000
10NV07Đỗ Quang HuyKinh doanhNhân viên2713,400,000
11NV08Bùi Thanh LanKế toánNhân viên219,900,000
Xem đáp án gợi ý
  • F13: =SUBTOTAL(109;$F$4:$F$11)
  • G13: =SUBTOTAL(109;$G$4:$G$11)
  • G14: =SUBTOTAL(101;$G$4:$G$11)
  • J4: =COUNTIFS($D$4:$D$11;"Kinh doanh";$E$4:$E$11;"Nhân viên")
  • J5: =SUMIF($D$4:$D$11;"Kế toán";$G$4:$G$11)
  • J6: =AVERAGEIFS($G$4:$G$11;$E$4:$E$11;"Trưởng nhóm";$F$4:$F$11;">=24")
  • H4: =IFS(F4>=26;"Xuất sắc";F4>=24;"Tốt";F4>=21;"Đạt";TRUE;"Cần cải thiện")
  • A4: =SUBTOTAL(103;$C$4:C4)

Bài tập thực hành

Tài liệu đang được cập nhật.

ZaloEmail