Bài 20 · THVP

Báo cáo bằng Pivot Table

Tạo Pivot Table, Value Field Settings, Group, Slicer, Timeline, PivotChart kèm bảng mẫu và bài tập

🎯 Mục tiêu bài học

  • Chuẩn bị dữ liệu gốc đúng chuẩn để lập được Pivot Table.
  • Tạo Pivot Table bằng Insert > PivotTable và Recommended PivotTables.
  • Hiểu và sử dụng thành thạo bốn vùng Rows, Columns, Values, Filters.
  • Đổi cách tính Sum, Count, Average, Max, Min và đổi tên, định dạng số cho cột giá trị.
  • Hiển thị tỷ trọng bằng Show Values As (% of Grand Total, Running Total...).
  • Nhóm dữ liệu theo Năm, Quý, Tháng và theo khoảng giá trị bằng Group.
  • Lọc báo cáo bằng Slicer, Timeline, Label Filters và Value Filters (Top 10).
  • Trình bày báo cáo với Report Layout, Subtotals, Grand Totals và PivotTable Styles.
  • Tạo PivotChart và làm dashboard kết hợp Slicer, biểu đồ, bảng.
  • Hoàn thành 2 bài tập mẫu về báo cáo doanh thu và dashboard nhân sự.

📋 Bảng mẫu để thực hành

Nhập lại bảng mẫu trong Excel, sau đó thực hiện các yêu cầu bên phải.

Bảng dữ liệu bán hàng gốc
HàngB — NgàyC — Mã đơnD — Nhân viênE — Khu vựcF — Nhóm hàngG — Doanh thuH — Số lượng
405/01/2025DH01Nguyễn Thị MaiMiền BắcNội thất12,500,00015
518/01/2025DH02Trần Quốc BảoMiền NamThiết bị8,900,0004
602/02/2025DH03Lê Hoàng NamMiền TrungNội thất5,300,0009
721/02/2025DH04Phạm Thu HàMiền BắcThiết bị21,000,00012
809/03/2025DH05Võ Minh TríMiền NamNội thất3,200,0006
927/03/2025DH06Đỗ Kim NgânMiền TrungThiết bị15,700,00011
1012/04/2025DH07Nguyễn Thị MaiMiền BắcNội thất9,400,0008
1130/04/2025DH08Trần Quốc BảoMiền NamThiết bị6,800,0005

🧩 Bốn vùng của Pivot Table

VùngVai tròVí dụ với bảng mẫu
Rows (Hàng)Nhóm dữ liệu theo chiều dọcKéo trường Khu vực hoặc Nhân viên vào đây
Columns (Cột)Nhóm dữ liệu theo chiều ngangKéo trường Nhóm hàng để tạo bảng thống kê chéo
Values (Giá trị)Vùng tính toán: Sum, Count, Average, Max, Min...Kéo trường Doanh thu vào đây để cộng tổng
Filters (Bộ lọc)Bộ lọc chung cho toàn bộ báo cáoKéo trường Ngày hoặc Khu vực để lọc nhanh

Hướng dẫn chi tiết lập báo cáo bằng Pivot Table

Mỗi bước đều nêu vị trí công cụ trên Ribbon, thao tác cụ thể và ảnh minh hoạ thực tế trong Excel.

1

Bước 1 — Tạo Pivot Table đầu tiên (Insert > PivotTable)

  1. Nhấp vào một ô bất kỳ trong vùng dữ liệu gốc (hoặc quét chọn cả vùng B3:H11).
  2. Vào thẻ Insert (Chèn) > nhóm Tables > nhấn PivotTable.
  3. Hộp thoại Create PivotTable hiện ra, kiểm tra lại ô Table/Range đã đúng vùng dữ liệu chưa.
  4. Chọn New Worksheet để đặt báo cáo ở sheet mới (nên chọn), hoặc Existing Worksheet rồi trỏ tới một ô trống nếu muốn đặt cùng sheet.
  5. Nhấn OK — Excel tạo một khung Pivot rỗng và mở bảng PivotTable Fields bên phải.
  6. Muốn Excel gợi ý sẵn báo cáo: dùng Insert > Recommended PivotTables rồi chọn mẫu ưng ý.
  7. Đổi tên báo cáo cho dễ quản lý: PivotTable Analyze > ô PivotTable Name, gõ ví dụ BC_DoanhThu.
  8. Đổi vùng dữ liệu về sau: PivotTable Analyze > Change Data Source.

💡 Nếu bảng gốc đã là Table (Ctrl + T), ô Table/Range sẽ hiện tên bảng thay vì địa chỉ ô — đó là dấu hiệu báo cáo sẽ tự mở rộng theo dữ liệu mới.

Excel với bảng dữ liệu tiếng Việt và hộp thoại Create PivotTable
Hình 1: Bước 1 — Tạo Pivot Table đầu tiên (Insert > PivotTable)
2

Bước 2 — Kéo trường vào Rows, Columns, Values, Filters

  1. Trong bảng PivotTable Fields, kéo trường Khu vực xuống vùng Rows — mỗi khu vực thành một dòng.
  2. Kéo trường Nhóm hàng xuống vùng Columns — mỗi nhóm hàng thành một cột.
  3. Kéo trường Doanh thu xuống vùng Values — Excel tự tính Sum of Doanh thu.
  4. Kéo trường Ngày lên vùng Filters để lọc nhanh cả báo cáo theo thời gian.
  5. Muốn xem chi tiết hơn, kéo thêm Nhân viên xuống dưới Khu vực trong vùng Rows để tạo cấp 2.
  6. Nhấn dấu + / − bên trái tên nhóm để mở rộng hoặc thu gọn từng cấp.
  7. Bỏ một trường: kéo nó ra khỏi vùng hoặc bỏ tích ở danh sách trường phía trên.
  8. Nhấp đúp vào một ô số trong Pivot: Excel tạo sheet mới liệt kê toàn bộ dòng chi tiết tạo nên con số đó.
  9. Sau khi sửa dữ liệu gốc, nhấn PivotTable Analyze > Refresh (phím tắt Alt + F5) để cập nhật.

💡 Thứ tự các trường trong vùng Rows quyết định thứ tự phân cấp của báo cáo — kéo lên/xuống để đổi cách nhóm.

Pivot Table tiếng Việt và bảng PivotTable Fields với bốn vùng Filters, Columns, Rows, Values
Hình 2: Bước 2 — Kéo trường vào Rows, Columns, Values, Filters
3

Bước 3 — Đổi cách tính và cách hiển thị giá trị (Value Field Settings)

  1. Nhấp phải vào một ô số trong vùng Values > chọn Value Field Settings.
  2. Ở thẻ Summarize Values By, chọn cách tính: Sum (tổng), Count (đếm), Average (trung bình), Max, Min, Product...
  3. Ở ô Custom Name, gõ tên dễ đọc như 'Tổng doanh thu' thay cho 'Sum of Doanh thu'.
  4. Nhấn nút Number Format và chọn Number, tích Use 1000 Separator để hiển thị dấu phân cách hàng nghìn.
  5. Chuyển sang thẻ Show Values As để đổi cách hiển thị: % of Grand Total (tỷ trọng trên tổng), % of Column Total, Difference From, Running Total In...
  6. Kéo trường Doanh thu vào Values lần thứ hai để vừa có cột tổng tiền, vừa có cột tỷ trọng %.
  7. Kéo thêm Số lượng vào Values và đổi cách tính thành Average để xem số lượng trung bình mỗi đơn.
  8. Bật/tắt dòng tổng: PivotTable Design > Grand Totals và Subtotals.

💡 Nếu Excel tự chọn Count thay vì Sum, gần như chắc chắn cột số đang ở dạng Text — hãy sửa định dạng ở dữ liệu gốc rồi Refresh.

Hộp thoại Value Field Settings với các cách tính Sum, Count, Average, Max, Min
Hình 3: Bước 3 — Đổi cách tính và cách hiển thị giá trị (Value Field Settings)
4

Bước 4 — Nhóm dữ liệu theo Năm, Quý, Tháng (Group)

  1. Kéo trường Ngày vào vùng Rows.
  2. Nhấp phải vào một giá trị ngày bất kỳ trong Pivot > chọn Group.
  3. Trong hộp thoại Grouping, tích Months, Quarters và Years rồi nhấn OK.
  4. Excel tự tạo các trường Năm, Quý, Tháng — kéo lên/xuống trong vùng Rows để đổi thứ tự xem.
  5. Muốn bỏ nhóm: nhấp phải > Ungroup.
  6. Với trường số (ví dụ Doanh thu), Group cho phép chia khoảng: nhập Starting at, Ending at và By (ví dụ 5.000.000) để tạo bảng phân khúc doanh thu.
  7. Nhóm thủ công: giữ Ctrl chọn vài mục trong Rows > nhấp phải > Group, sau đó đổi tên nhóm (ví dụ 'Miền Bắc + Miền Trung').
  8. Nếu lệnh Group bị mờ, kiểm tra lại: cột Ngày phải là kiểu Date và không có ô trống trong vùng dữ liệu.

💡 Nhóm theo Năm + Tháng là cách nhanh nhất để có ngay báo cáo doanh thu theo tháng mà không cần thêm cột phụ.

Hộp thoại Grouping với các lựa chọn Months, Quarters, Years trong Pivot Table
Hình 4: Bước 4 — Nhóm dữ liệu theo Năm, Quý, Tháng (Group)
5

Bước 5 — Lọc báo cáo bằng Slicer và Timeline

  1. Nhấp vào Pivot Table > thẻ PivotTable Analyze > nhấn Insert Slicer.
  2. Tích chọn các trường muốn lọc, ví dụ Khu vực và Nhóm hàng, nhấn OK.
  3. Nhấp vào nút trong Slicer để lọc; giữ Ctrl để chọn nhiều mục; nhấn biểu tượng phễu có dấu X để xoá lọc.
  4. Nhấn Insert Timeline và chọn trường Ngày để có thanh trượt lọc theo Năm, Quý, Tháng, Ngày.
  5. Đổi màu và số cột hiển thị của Slicer: chọn Slicer > thẻ Slicer > Slicer Styles và ô Columns.
  6. Dùng chung một Slicer cho nhiều Pivot Table: nhấp phải Slicer > Report Connections > tích các báo cáo cần liên kết.
  7. Vẫn có thể lọc theo cách cũ: nhấn mũi tên ở ô Row Labels > Label Filters (theo chữ) hoặc Value Filters (theo số, ví dụ Top 5).
  8. Sắp xếp báo cáo: nhấp phải vào một số > Sort > Largest to Smallest.

💡 Slicer và Timeline là 'điều khiển từ xa' của báo cáo — rất hợp khi bạn trình bày cho sếp hoặc làm dashboard.

Pivot Table với các Slicer Khu vực, Nhóm hàng và Timeline theo tháng
Hình 5: Bước 5 — Lọc báo cáo bằng Slicer và Timeline
6

Bước 6 — Trình bày báo cáo với PivotTable Design

  1. Nhấp vào Pivot Table > thẻ Design (PivotTable Design).
  2. Chọn Report Layout > Show in Tabular Form để mỗi trường nằm ở một cột riêng, dễ đọc như bảng báo cáo thật.
  3. Chọn Report Layout > Repeat All Item Labels nếu muốn lặp lại tên nhóm ở mọi dòng (tiện khi copy sang bảng khác).
  4. Dùng Subtotals > Do Not Show Subtotals để bỏ dòng tổng phụ khi báo cáo quá dày.
  5. Dùng Grand Totals để bật/tắt dòng và cột tổng cuối.
  6. Chọn một kiểu trong PivotTable Styles, tích Banded Rows để bảng có sọc màu xen kẽ.
  7. Cố định độ rộng cột: PivotTable Analyze > Options > bỏ tích Autofit column widths on update.
  8. Giữ nguyên định dạng sau mỗi lần Refresh: cũng trong Options, tích Preserve cell formatting on update.

💡 Tabular Form + tắt Subtotals là bố cục quen thuộc nhất khi cần xuất báo cáo Pivot ra file gửi cho người khác.

Thẻ PivotTable Design với Report Layout, PivotTable Styles, Grand Totals
Hình 6: Bước 6 — Trình bày báo cáo với PivotTable Design
7

Bước 7 — PivotChart: biểu đồ động từ Pivot Table

  1. Nhấp vào Pivot Table > PivotTable Analyze > nhấn PivotChart.
  2. Chọn loại biểu đồ phù hợp (Column để so sánh, Line để xem xu hướng, Pie để xem tỷ trọng) rồi nhấn OK.
  3. Biểu đồ gắn liền với Pivot: thay đổi trường hay bộ lọc thì biểu đồ tự đổi theo.
  4. Dùng các nút trường ngay trên biểu đồ (Khu vực, Nhóm hàng) để lọc trực tiếp.
  5. Ẩn các nút này cho gọn: nhấp phải vào nút > Hide All Field Buttons on Chart.
  6. Thêm tiêu đề, nhãn số bằng nút dấu + (Chart Elements) như biểu đồ thường.
  7. Kết hợp Slicer + PivotChart + Pivot Table trên một sheet để tạo dashboard báo cáo.
  8. Khi dữ liệu gốc thay đổi, nhấn Refresh All (Ctrl + Alt + F5) để cập nhật cả bảng lẫn biểu đồ.

💡 Đặt Slicer bên trái, PivotChart ở giữa và Pivot Table bên dưới — đó là bố cục dashboard đơn giản mà rất chuyên nghiệp.

PivotChart dạng cột kèm Pivot Table và các Slicer tiếng Việt
Hình 7: Bước 7 — PivotChart: biểu đồ động từ Pivot Table

📝 Bài tập mẫu để luyện tập

Hai bài tập dưới đây bao quát toàn bộ kỹ năng Pivot Table vừa học. Hãy tự làm trước rồi mới mở phần đáp án gợi ý.

1

Bài tập 1 — Báo cáo doanh thu bằng Pivot Table

Nhập bảng dữ liệu gốc sau (tiêu đề ở hàng 3, dữ liệu từ hàng 4 đến hàng 11) rồi lập các báo cáo Pivot theo yêu cầu.

Bảng dữ liệu bán hàng (B3:H11)
HàngB — NgàyC — Mã đơnD — Nhân viênE — Khu vựcF — Nhóm hàngG — Doanh thuH — Số lượng
405/01/2025DH01Nguyễn Thị MaiMiền BắcNội thất12,500,00015
518/01/2025DH02Trần Quốc BảoMiền NamThiết bị8,900,0004
602/02/2025DH03Lê Hoàng NamMiền TrungNội thất5,300,0009
721/02/2025DH04Phạm Thu HàMiền BắcThiết bị21,000,00012
809/03/2025DH05Võ Minh TríMiền NamNội thất3,200,0006
927/03/2025DH06Đỗ Kim NgânMiền TrungThiết bị15,700,00011
1012/04/2025DH07Nguyễn Thị MaiMiền BắcNội thất9,400,0008
1130/04/2025DH08Trần Quốc BảoMiền NamThiết bị6,800,0005
Xem đáp án gợi ý
  • Tạo bảng: Chọn B3:H11 > Ctrl + T > Table Design > Table Name: DuLieuBanHang
  • Tạo Pivot: Insert > PivotTable > New Worksheet > OK
  • Báo cáo theo khu vực: Rows: Khu vực | Values: Doanh thu (Sum)
  • Bảng chéo: Rows: Khu vực | Columns: Nhóm hàng | Values: Doanh thu
  • Đổi tên & định dạng: Nhấp phải ô số > Value Field Settings > Custom Name + Number Format (#,##0)
  • Tỷ trọng %: Kéo Doanh thu vào Values lần 2 > Show Values As > % of Grand Total
  • Đếm đơn: Kéo Mã đơn vào Values > Summarize by Count
  • Nhóm ngày: Nhấp phải vào ô ngày > Group > tích Months, Quarters, Years
  • Bộ lọc: PivotTable Analyze > Insert Slicer (Khu vực, Nhóm hàng) và Insert Timeline (Ngày)
  • Bố cục: Design > Report Layout > Show in Tabular Form > chọn Style + Banded Rows
2

Bài tập 2 — Dashboard nhân sự bằng Pivot Table và PivotChart

Nhập bảng chấm công sau rồi lập báo cáo Pivot kèm biểu đồ động để theo dõi nhân sự theo bộ phận.

Bảng lương và ngày công tháng 10 (B3:G11)
HàngB — Mã NVC — Họ và tênD — Bộ phậnE — Chức vụF — Ngày côngG — Lương (đ)
4NV01Nguyễn Văn AnKinh doanhNhân viên2612,000,000
5NV02Trần Thị BìnhKinh doanhTrưởng nhóm2518,500,000
6NV03Lê Minh CườngKế toánNhân viên2210,200,000
7NV04Phạm Thu DungKế toánTrưởng nhóm2617,800,000
8NV05Hoàng Văn EmKỹ thuậtNhân viên199,500,000
9NV06Vũ Thị GiangKỹ thuậtTrưởng nhóm2416,300,000
10NV07Đỗ Quang HuyKinh doanhNhân viên2713,400,000
11NV08Bùi Thanh LanKế toánNhân viên219,900,000
Xem đáp án gợi ý
  • Tạo Pivot: Chọn dữ liệu > Insert > PivotTable > New Worksheet
  • Tổng lương & số người: Rows: Bộ phận | Values: Lương (Sum) và Mã NV (Count)
  • Ngày công TB: Kéo Ngày công vào Values > Value Field Settings > Average > Number Format 0.0
  • Bảng chéo: Rows: Bộ phận | Columns: Chức vụ | Values: Lương (Sum)
  • Tỷ trọng: Kéo Lương vào Values lần 2 > Show Values As > % of Grand Total
  • Top 2: Mũi tên Row Labels > Value Filters > Top 10 > đổi số thành 2
  • Sắp xếp: Nhấp phải ô Tổng lương > Sort > Largest to Smallest
  • Slicer dùng chung: Insert Slicer: Chức vụ > nhấp phải Slicer > Report Connections > tích cả 2 Pivot
  • PivotChart: PivotTable Analyze > PivotChart > Clustered Column > nhấp phải nút trường > Hide All Field Buttons
  • Cập nhật: Sửa dữ liệu gốc > Data > Refresh All (Ctrl + Alt + F5)

Bài tập thực hành

Tài liệu đang được cập nhật.

ZaloEmail